Hotline: 0904.563.586

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XUÂN TRƯỜNG XIN KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH

Hổ trợ trực tuyến

Xuan Truong Co;Ltd chuyen.unitech

Xuan Truong Co;Ltd - 0904.563.586

Kết nối fanpage

PHUN SƠN - PHUN CÁT - NÉN KHÍ - PHÁT ĐIỆN - PHÁT HÀN

Máy nén khí trục vít

Giá mời liên hệ

  • Xuất xứ : Nhập khẩu chính hãng
  • Tình trạng : Có sẵn hàng

  • Specification
    Model Maximum
     working pressure
    Capacity FAD Installed
    motor power
    Dimensions
    (mm)
    Weight
    (kg)
    Noise level
    [dB(A)]
    Air outlet 
    pipe
    diameter
    bar(e) psig m³/min cfm kW hp L W H
    DA-15+ 7.5 109 2.38 84 15 20 1350 800 1150 450 63±2 G1
    8.5 123 2.32 81.9 15 20 1350 800 1150 450 63±2 G1
    10.5 152 2.02 71.3 15 20 1350 800 1150 450 63±2 G1
    13 189 1.99 70.3 15 20 1350 800 1150 450 63±2 G1
    DA-18+ 7.5 109 3.05 107.7 18.5 25 1350 800 1150 500 65±2 G1
    8.5 123 3.03 107 18.5 25 1350 800 1150 500 65±2 G1
    10.5 152 3.02 106.6 18.5 25 1350 800 1150 500 65±2 G1
    13 189 2.18 77 18.5 25 1350 800 1150 500 65±2 G1
    DA-22+ 7.5 109 3.73 131.7 22 30 1350 800 1150 550 65±2 G1-1/4
    8.5 123 3.69 130.3 22 30 1350 800 1150 550 65±2 G1-1/4
    10.5 152 3.09 109.1 22 30 1350 800 1150 550 65±2 G1-1/4
    13 189 3.05 107.7 22 30 1350 800 1150 550 65±2 G1-1/4
    DA-30+ 7.5 109 5.72 202 30 40 1450 900 1200 600 65±2 G1-1/4
    8.5 123 5.71 201.6 30 40 1450 900 1200 600 65±2 G1-1/4
    10.5 152 4.32 152.5 30 40 1450 900 1200 600 65±2 G1-1/4
    13 189 3.57 126.1 30 40 1450 900 1200 600 65±2 G1-1/4
    DA-37+ 7.5 109 7.11 251.1 37 50 1600 1000 1400 650 65±2 G1-1/4
    8.5 123 6.7 236.6 37 50 1600 1000 1400 650 65±2 G1-1/4
    10.5 152 5.68 200.6 37 50 1600 1000 1400 650 65±2 G1-1/4
    13 189 4.56 161 37 50 1600 1000 1400 650 65±2 G1-1/4
    DA-45+ 7.5 109 7.99 282.1 45 60 1600 1000 1400 800 68±2 G1-1/2
    8.5 123 7.97 281.4 45 60 1600 1000 1400 800 68±2 G1-1/2
    10.5 152 7.93 280 45 60 1600 1000 1400 800 68±2 G1-1/2
    13 189 5.51 194.6 45 60 1600 1000 1400 800 68±2 G1-1/2
    DA-55+ 7.5 109 10.26 362.3 55 75 1800 1200 1400 850 68±2 G1-1/2
    8.5 123 10.15 358.4 55 75 1800 1200 1400 850 68±2 G1-1/2
    10.5 152 9.07 320.3 55 75 1800 1200 1400 850 68±2 G1-1/2
    13 189 7.56 266.9 55 75 1800 1200 1400 850 68±2 G1-1/2
    DA-75+ 7.5 109 15.36 542.4 75 100 1800 1200 1400 1450 72±2 G2
    8.5 123 15.29 539.9 75 100 1800 1200 1400 1450 72±2 G2
    10.5 152 11.99 423.4 75 100 1800 1200 1400 1450 72±2 G3
    13 189 11.62 410.3 75 100 1800 1200 1400 1450 72±2 G4
    DA-90+ 7.5 109 21.38 754.9 90 120 2545 1300 1550 2000 72±2 DN50
    8.5 123 20.74 732.3 90 120 2545 1300 1550 2000 72±2 DN50
    10.5 152 17.93 633.1 90 120 2545 1300 1550 2000 72±2 DN50
    13 189 15.12 533.9 90 120 2545 1300 1550 2000 72±2 DN50
     
      * Cooling Method: Direct Driven, Air Cooling
      * EEI: Enhanced EEI1
     
    CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XUÂN TRƯỜNG (Xuan Truong Technology Co;ltd) --- Tel/Fax: 024.37614231
    Địa chỉ: Xóm 3, T. An Trai, X. Vân Canh, H. Hoài Đức, Tp. Hà Nội
    Điện thoại: Phòng KD:(84)0904.563.586-----P.kỹ thuật:(84)0904998121-----P.kế toán:(84)0934561585
    Email: congnghexuantruong@gmail.com
    www.xuantruongtech.com.Bản quyền thuộc về Công ty TNHH Công Nghệ Xuân Trường. Mọi sự sao chép phải được sự đồng ý của chúng tôi